Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
hour /ˈaʊər/
A1Giờ, tiếng đồng hồ
“We waited for an hour at the station.”
how long /haʊ lɔːŋ/
A1bao lâu
“How long do you need?”
