BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

hour /ˈaʊər/
A1

Giờ, tiếng đồng hồ

We waited for an hour at the station.

how long /haʊ lɔːŋ/
A1

bao lâu

How long do you need?