Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
handbag /ˈhænd.bæɡ/
A1Túi xách tay.
“Her handbag matches her shoes.”
hat /hæt/
A1Cái mũ
“He wears a black hat.”
how much /haʊ mʌtʃ/
A1bao nhiêu tiền
“How much is this coffee?”
