BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

handbag /ˈhænd.bæɡ/
A1

Túi xách tay.

Her handbag matches her shoes.

hat /hæt/
A1

Cái mũ

He wears a black hat.

how much /haʊ mʌtʃ/
A1

bao nhiêu tiền

How much is this coffee?