Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
hello /həˈloʊ/
A1xin chào
“Hello, nice to meet you.”
hi /haɪ/
A1chào (thân mật)
“Hi! How are you today?”
how old /haʊ oʊld/
A1bao nhiêu tuổi
“Can you guess how old our teacher is?”
