BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

hello /həˈloʊ/
A1

xin chào

Hello, nice to meet you.

hi /haɪ/
A1

chào (thân mật)

Hi! How are you today?

how old /haʊ oʊld/
A1

bao nhiêu tuổi

Can you guess how old our teacher is?