BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

hall /hɔːl/
A1

Hội trường, đại sảnh

Meet me in the main hall.

home /hoʊm/
A1

nhà; nơi ở

She was at home.

house /haʊs/
A1

ngôi nhà

Their house is small but bright.