Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
hall /hɔːl/
A1Hội trường, đại sảnh
“Meet me in the main hall.”
home /hoʊm/
A1nhà; nơi ở
“She was at home.”
house /haʊs/
A1ngôi nhà
“Their house is small but bright.”
