Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
hair /her/
A1tóc
“My hair is black.”
hand /hænd/
A1Bàn tay
“Hold my hand while crossing the road.”
health /helθ/
A1Sức khỏe, thể trạng.
“Smoking harms your health and damages your lungs.”
hospital /ˈhɑːspɪtl/
A1bệnh viện
“The hospital is close.”
