BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

hair /her/
A1

tóc

My hair is black.

hand /hænd/
A1

Bàn tay

Hold my hand while crossing the road.

health /helθ/
A1

Sức khỏe, thể trạng.

Smoking harms your health and damages your lungs.

hospital /ˈhɑːspɪtl/
A1

bệnh viện

The hospital is close.