BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

had /hæd/
A1

đã có, đã ăn/uống (V2 & V3 của have)

We had a good time yesterday.

hand /hænd/
A1

Bàn tay

Hold my hand while crossing the road.

happen /ˈhæpən/
A1

xảy ra

What were you doing when the accident happened?

have /hæv/
A1

I have two dogs.

hear /hɪər/
A1

nghe thấy

Can you hear the music playing?

help /help/
A1

giúp đỡ

Can you help me, please?

hope /həʊp/
A1

Hy vọng

I hope to see you soon.