Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
here /hɪr/
A1ở đây
“I'm here.”
how /haʊ/
A1như thế nào; bằng cách nào
“How do I register?”
how old /haʊ oʊld/
A1bao nhiêu tuổi
“Can you guess how old our teacher is?”
