BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

happy /ˈhæpi/
A1

vui / hạnh phúc

I feel happy today.

hot /hɒt/
A1

nóng

Summer is very hot here.

hungry /ˈhʌŋ.ɡri/
A1

đói

I am hungry after class.