Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
happy /ˈhæpi/
A1vui / hạnh phúc
“I feel happy today.”
hot /hɒt/
A1nóng
“Summer is very hot here.”
hungry /ˈhʌŋ.ɡri/
A1đói
“I am hungry after class.”
