Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
garner support /ˈɡɑːnər səˈpɔːt/
B2Thu thập hoặc tranh thủ được sự ủng hộ.
“The councilor garnered support from several neighborhood boards before the vote.”
gist /dʒɪst/
B2Ý chính, nội dung bao quát
“Focus on getting the gist of the paragraph rather than translating every word.”
gauge reaction /ɡeɪdʒ riˈæk.ʃən/
C1Đo lường, thăm dò phản ứng của dư luận hoặc đối tác
“The ministry leaked a draft memo to gauge reaction among union delegates.”
