Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
grievance /ˈɡriː.vəns/
B2Khiếu nại chính thức của nhân viên về điều kiện làm việc hoặc cách đối xử.
“The union helped the mechanic file a grievance against unfair dismissal.”
glaring error /ˌɡler.ɪŋ ˈer.ɚ/
C1lỗi sai rành rành, sai sót quá rõ ràng khó bỏ qua
“A glaring error in the financial report caused the firm to overestimate its quarterly profits.”
