BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

get up /ɡet ʌp/
A1

thức dậy và ra khỏi giường

I get up at seven.

get going /ɡet ˈɡoʊɪŋ/
A2

bắt đầu rời đi; lên đường

It’s late, so I should get going.

grooming /ˈɡruːmɪŋ/
B2

việc chăm chút diện mạo, vệ sinh cá nhân

Good personal grooming is expected in customer-facing roles.