BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.

go /ɡəʊ/
A1

đi; dạng quá khứ là went

We went to the beach on Sunday.

get off /ɡet ɔːf/
A2

Xuống xe/tàu

Get off at the next stop.

guesthouse /ˈɡest.haʊs/
A2

nhà khách tư nhân nhỏ

We booked a cozy room in a family guesthouse.

guidebook /ˈɡaɪdˌbʊk/
A2

sách hướng dẫn du lịch

I bought a city guidebook to find top attractions.

guided tour /ˌɡaɪdɪd ˈtʊr/
A2

Chuyến tham quan có người hướng dẫn và cung cấp thông tin.

We joined a guided tour of the castle.

get in /ɡet ɪn/
B1

(máy bay, tàu, xe) đến nơi; về đến nhà

What time does the morning flight get in?

gap year /ˈɡæp jɪr/
B2

Năm nghỉ ngơi trải nghiệm trước khi vào đại học

Taking a gap year helped him decide what career path to pursue.

gaiter /ˈɡeɪtə/
C1

xà cạp bọc bảo vệ ống chân và mắt cá

Leather gaiters shielded the rider's shins from damp briars along the forest path.

globetrotter /ˈɡləʊbtrɒtər/
C1

Người thường xuyên đi du lịch khắp năm châu

As a seasoned globetrotter, she packs all essentials into a single carry-on bag.