Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
guarantee /ˌɡærənˈtiː/
B1bảo đảm; cam kết
“They guarantee delivery by Tuesday.”
gamble away /ˈɡæmbl əˈweɪ/
B2nướng sạch tiền vào cờ bạc
“He gambled away his life savings in one weekend.”
gild /ɡɪld/
C1mạ vàng, dát vàng
“Artisans gilded the ornate picture frame with gold leaf.”
