BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

guarantee /ˌɡærənˈtiː/
B1

bảo đảm; cam kết

They guarantee delivery by Tuesday.

gamble away /ˈɡæmbl əˈweɪ/
B2

nướng sạch tiền vào cờ bạc

He gambled away his life savings in one weekend.

gild /ɡɪld/
C1

mạ vàng, dát vàng

Artisans gilded the ornate picture frame with gold leaf.