Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
greet /ɡriːt/
A2chào hỏi
“He smiled and greeted each guest as they arrived.”
gather /ˈɡæðər/
B1tụ tập, tập trung lại
“Colleagues are gathering in the conference room.”
get together /ɡet təˈɡeðər/
B1gặp gỡ để trò chuyện hoặc vui chơi
“Old classmates get together for dinner once every year.”
gesture /ˈdʒestʃər/
B2Ra hiệu, chỉ tay làm điệu bộ
“The speaker is gesturing toward the whiteboard.”
