Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
galvanize /ˈɡælvənaɪz/
C1Mạ kẽm bảo vệ bề mặt sắt thép chống gỉ
“The steel girders were galvanized prior to transport to prevent marine corrosion.”
