Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
gaslight /ˈɡæs.laɪt/
C1thao túng nhận thức của dư luận
“Press secretaries tried to gaslight reporters by insisting economic growth remained robust despite skyrocketing bankruptcies.”
galumph /ɡəˈlʌmf/
C2Bước đi một cách huỳnh huỵch và nặng nề
“The heavy draft horse galumphed across the muddy paddock.”
