BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

gaslight /ˈɡæs.laɪt/
C1

thao túng nhận thức của dư luận

Press secretaries tried to gaslight reporters by insisting economic growth remained robust despite skyrocketing bankruptcies.

galumph /ɡəˈlʌmf/
C2

Bước đi một cách huỳnh huỵch và nặng nề

The heavy draft horse galumphed across the muddy paddock.