BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

grate /ɡreɪt/
B2

vỉ sắt lò sưởi

Stack dried logs upon the iron grate for proper airflow.

gild /ɡɪld/
C1

mạ vàng, dát vàng

Artisans gilded the ornate picture frame with gold leaf.