Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
glorify /ˈɡlɔːrɪfaɪ/
B2tôn vinh, thần tượng hóa
“Movies should not glorify violent behavior among youth.”
