BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

ghostwrite /ˈɡəʊstˌraɪt/
B2

viết thuê, chấp bút

He was hired to ghostwrite the autobiography of a famous singer.

greenlight /ˈɡriːnlaɪt/
C1

Bật đèn xanh, cấp phép thực hiện

Leadership greenlighted the migration strategy this morning.