Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.
găng tay, bao tay
“He put on warm leather gloves.”
gió giật cấp mạnh, gió bão
“A ferocious gale blew over several old trees in the city center.”
sự nóng lên toàn cầu
“Global warming causes glaciers to melt at an alarming speed.”
hiệu ứng nhà kính
“The greenhouse effect keeps heat from escaping Earth's surface into space.”
sông băng hoặc tảng băng lớn trôi chậm
“Rising global temperatures cause the alpine glacier to shrink every summer.”
Thời kỳ băng hà / Sự đóng băng
“Past glaciation shaped current valley landscapes.”
Hiện tượng trượt băng thổ; dạng trượt đất đặc thù xảy ra trên các nền băng tuyết vĩnh cửu tan chảy.
“Periglacial hillsides exhibited terrace formations shaped primarily by persistent gelifluction.”
Mưa đá mềm; bông tuyết được bọc bởi các hạt sương siêu lạnh đóng băng tạo thành viên xốp tròn.
“A sudden shower of graupel rattled against the windshield, coating the road in white crust.”
