Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
guesthouse /ˈɡest.haʊs/
A2nhà khách tư nhân nhỏ
“We booked a cozy room in a family guesthouse.”
guidebook /ˈɡaɪdˌbʊk/
A2sách hướng dẫn du lịch
“I bought a city guidebook to find top attractions.”
guided tour /ˌɡaɪdɪd ˈtʊr/
A2Chuyến tham quan có người hướng dẫn và cung cấp thông tin.
“We joined a guided tour of the castle.”
gap year /ˈɡæp jɪr/
B2Năm nghỉ ngơi trải nghiệm trước khi vào đại học
“Taking a gap year helped him decide what career path to pursue.”
gaiter /ˈɡeɪtə/
C1xà cạp bọc bảo vệ ống chân và mắt cá
“Leather gaiters shielded the rider's shins from damp briars along the forest path.”
globetrotter /ˈɡləʊbtrɒtər/
C1Người thường xuyên đi du lịch khắp năm châu
“As a seasoned globetrotter, she packs all essentials into a single carry-on bag.”
