Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
guidebook /ˈɡaɪdˌbʊk/
A2sách hướng dẫn du lịch
“I bought a city guidebook to find top attractions.”
guided tour /ˌɡaɪdɪd ˈtʊr/
A2Chuyến tham quan có người hướng dẫn và cung cấp thông tin.
“We joined a guided tour of the castle.”
gallery /ˈɡæl.ər.i/
B1phòng trưng bày nghệ thuật
“We visited a modern art gallery downtown.”
guide /ɡaɪd/
B1hướng dẫn viên
“Our guide speaks slowly.”
glacier /ˈɡlæsiə/
B2sông băng hoặc tảng băng lớn trôi chậm
“Rising global temperatures cause the alpine glacier to shrink every summer.”
glimpse /ɡlɪmps/
B2Cái nhìn thoáng qua
“I caught a glimpse of the ocean through the trees.”
