BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

generalization /ˌdʒen.ər.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/
B2

sự quy chụp hoặc kết luận chung vội vã

Saying younger workers lack discipline is an unfair generalization.

grave concern /ɡreɪv kənˈsɜːrn/
B2

mối lo ngại nghiêm trọng, đáng quan tâm sâu sắc

The rising sea levels are a grave concern for island communities worldwide.

gatekeeping /ˈɡeɪtkiːpɪŋ/
C1

Sự kiểm duyệt và chọn lọc thông tin trước khi chuyển tải đến công chúng.

Traditional gatekeeping has collapsed as unverified reports spread directly on community forums.

groundswell /ˈɡraʊndswɛl/
C2

Làn sóng gia tăng hoặc sự tích tụ nguyên nhân âm thầm bùng lên thành phong trào lớn

A fierce groundswell of consumer outrage forced the corporation to recall the defective hardware.