BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

ground floor /ˌɡraʊnd ˈflɔːr/
A1

tầng trệt

The dining room is on the ground floor.

guideline /ˈɡaɪdlaɪn/
B1

Quy tắc chỉ đạo, hướng dẫn

Members must comply with hygiene guidelines in the fitness suite.