Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
grooming /ˈɡruːmɪŋ/
B2việc chăm chút diện mạo, vệ sinh cá nhân
“Good personal grooming is expected in customer-facing roles.”
