BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

grievance /ˈɡriː.vəns/
B2

Khiếu nại chính thức của nhân viên về điều kiện làm việc hoặc cách đối xử.

The union helped the mechanic file a grievance against unfair dismissal.

glaring error /ˌɡler.ɪŋ ˈer.ɚ/
C1

lỗi sai rành rành, sai sót quá rõ ràng khó bỏ qua

A glaring error in the financial report caused the firm to overestimate its quarterly profits.