Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
grandiloquently /ɡrænˈdɪl.ə.kwənt.li/
C2một cách khoác lác, phô trương văn vẻ
“The mayor spoke grandiloquently about projects he had not yet funded.”
