Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
garrulous /ˈɡær.əl.əs/
C1nói nhiều, lắm lời
“The garrulous host kept guests long past midnight.”
