BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

genetic /dʒəˈnetɪk/
B2

Thuộc di truyền

Some forms of heart disease stem from clear genetic predispositions.

groundbreaking /ˈɡraʊndbreɪkɪŋ/
B2

Mang tính đột phá

Their groundbreaking research led to a major medical cure.

gravimetric /ˌɡrævɪˈmetrɪk/
C2

Liên quan đến phép đo trọng lượng hoặc trọng lực.

The laboratory employed gravimetric methods to determine the exact mineral mass.