Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
gluten-free /ˌɡluːtn ˈfriː/
B1không chứa gluten
“I need to buy some gluten-free bread.”
gourmet /ˈɡʊr.meɪ/
B2cao cấp, chế biến công phu, chuẩn vị sành ăn
“They opened a gourmet burger restaurant in the city center.”
greasy /ˈɡriː.si/
B2nhiều dầu mỡ
“Fast food fries felt too greasy.”
gamey /ˈɡeɪ.mi/
C1Có mùi vị nồng đặc trưng của thịt thú rừng
“Venison has a noticeably gamey taste compared to farm-raised beef.”
gamy /ˈɡeɪ.mi/
C1Có mùi vị thịt rừng đặc trưng
“Venison meat has a distinctly gamy flavor compared to beef.”
gustatory /ˈɡʌstətɔːri/
C2Thuộc về khứu cảm vị giác, liên quan đến trải nghiệm nếm thức ăn.
“The contrast between fiery chili and iced melon produced an extraordinary gustatory shock.”
