BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

gelifluction /ˌdʒel.ɪˈflʌk.ʃən/
C2

Hiện tượng trượt băng thổ; dạng trượt đất đặc thù xảy ra trên các nền băng tuyết vĩnh cửu tan chảy.

Periglacial hillsides exhibited terrace formations shaped primarily by persistent gelifluction.

graupel /ˈɡraʊ.pəl/
C2

Mưa đá mềm; bông tuyết được bọc bởi các hạt sương siêu lạnh đóng băng tạo thành viên xốp tròn.

A sudden shower of graupel rattled against the windshield, coating the road in white crust.