Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
gantry /ˈɡæntri/
C2Dầm cẩu trục khung cổng
“A heavy gantry crane moved heavy steel plates across the assembly floor.”
