Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
glass cliff /ˌɡlɑːs ˈklɪf/
C2Hiện tượng bổ nhiệm phụ nữ/nhóm thiểu số vào vị trí lãnh đạo đúng lúc khủng hoảng dễ thất bại
“Her promotion during the financial scandal was criticized as an instance of the glass cliff.”
goldbricking /ˈɡəʊldˌbrɪkɪŋ/
C2Hành vi trốn tránh công việc, giả vờ bận rộn tại nơi làm việc.
“He was eventually reprimanded for goldbricking after browsing sports sites behind an open spreadsheet.”
