Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
(Chất liệu) Được dập hoa văn nổi hoặc ép gân bằng khuôn lăn nóng.
“The evening handbag was cut from fine gaufré lambskin giving it a waffle-like texture.”
Vật trang trí sặc sỡ nhưng ít giá trị thực tế
“The mantelpiece was cluttered with cheap plastic gewgaws from tourist shops.”
Lớp lót phồng hoặc độn vải giúp giữ phom áo nịt ngực cổ.
“Restorers discovered layers of coarse gibelina inside the 16th-century doublet.”
Mảnh vải hình quạt hoặc tam giác may chèn vào gấu áo/váy để tạo độ xòe.
“Inserting godets along the skirt hem transformed its silhouette from pencil to trumpet.”
Mảnh giáp hoặc miếng vải quấn bảo vệ vùng cổ họng
“The officer secured a polished steel gorget beneath his high tunic collar.”
Miếng vải chèn tăng độ co giãn hoặc độ rộng ở nách hay đáy quần
“A reinforced underarm gusset prevented the tailored suit jacket from tearing during movement.”
