BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

galumph /ɡəˈlʌmf/
C2

Bước đi một cách huỳnh huỵch và nặng nề

The heavy draft horse galumphed across the muddy paddock.

glass cliff /ˌɡlɑːs ˈklɪf/
C2

Hiện tượng bổ nhiệm phụ nữ/nhóm thiểu số vào vị trí lãnh đạo đúng lúc khủng hoảng dễ thất bại

Her promotion during the financial scandal was criticized as an instance of the glass cliff.

glossator /ɡlɑːˈseɪtər/
C2

Người chú giải văn bản luật hoặc văn kiện cổ thời trung đại.

Medieval glossators laid the intellectual foundation for modern civil jurisprudence in Bologna.

groundswell /ˈɡraʊndswɛl/
C2

Làn sóng gia tăng hoặc sự tích tụ nguyên nhân âm thầm bùng lên thành phong trào lớn

A fierce groundswell of consumer outrage forced the corporation to recall the defective hardware.

guileless /ˈɡaɪl.ləs/
C2

Bộc trực, thật thà và không biết dối lừa

His guileless response during the cross-examination convinced the jury of his complete innocence.