Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
Bước đi một cách huỳnh huỵch và nặng nề
“The heavy draft horse galumphed across the muddy paddock.”
Hiện tượng bổ nhiệm phụ nữ/nhóm thiểu số vào vị trí lãnh đạo đúng lúc khủng hoảng dễ thất bại
“Her promotion during the financial scandal was criticized as an instance of the glass cliff.”
Người chú giải văn bản luật hoặc văn kiện cổ thời trung đại.
“Medieval glossators laid the intellectual foundation for modern civil jurisprudence in Bologna.”
Làn sóng gia tăng hoặc sự tích tụ nguyên nhân âm thầm bùng lên thành phong trào lớn
“A fierce groundswell of consumer outrage forced the corporation to recall the defective hardware.”
Bộc trực, thật thà và không biết dối lừa
“His guileless response during the cross-examination convinced the jury of his complete innocence.”
