Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
girandole /ˈdʒɪərəndəʊl/
C2Chân nến trang trí rực rỡ có nhiều nhánh và đính gọt pha lê
“Crystals hanging from the girandole scattered light across the ballroom.”
gueridon /ˈɡerɪdɒn/
C2Bàn tròn nhỏ chân đơn dùng để đèn hoặc bình hoa
“A crystal vase of lilies stood upon the gilt gueridon in the corner of the drawing room.”
