Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
Thịt rút xương nhồi nén lại, chần chín và ăn lạnh
“Thin slices of poultry galantine were laid out on the cold buffet.”
Người sành ăn, am hiểu tường tận về nghệ thuật ẩm thực và đồ uống hảo hạng.
“The visiting gastronome spent hours analyzing the subtlety of the reduction sauce.”
Nước hầm thịt hoặc cá được cô đặc tối đa đến mức dẻo quánh như thạch và đậm đặc hương vị.
“A single spoonful of rich veal glace was stirred in to transform the pan drippings into a glossy glaze.”
Ăn uống ngấu nghiến, say sưa thưởng thức lượng lớn đồ ăn hảo hạng.
“The nobles would gourmandize for hours on roasted meats, sweetmeats, and heavy ales.”
Hỗn hợp vỏ chanh, tỏi và rau mùi tây băm nhỏ trang trí món hầm
“Sprinkle fresh gremolata over the braised veal shanks before serving.”
Loại xốt nguội của Pháp làm từ lòng đỏ trứng luộc kỹ nghiền mịn với mù tạt, dầu ăn, nụ bạch hoa và lòng trắng trứng thái nhỏ.
“The braised calf tongue was complemented by a sharp sauce gribiche.”
Thuộc về khứu cảm vị giác, liên quan đến trải nghiệm nếm thức ăn.
“The contrast between fiery chili and iced melon produced an extraordinary gustatory shock.”
