Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
guileless /ˈɡaɪl.ləs/
C2Bộc trực, thật thà và không biết dối lừa
“His guileless response during the cross-examination convinced the jury of his complete innocence.”
