BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

galantine /ˌɡælənˈtiːn/
C2

Thịt rút xương nhồi nén lại, chần chín và ăn lạnh

Thin slices of poultry galantine were laid out on the cold buffet.

gastronome /ˈɡæstrənoʊm/
C2

Người sành ăn, am hiểu tường tận về nghệ thuật ẩm thực và đồ uống hảo hạng.

The visiting gastronome spent hours analyzing the subtlety of the reduction sauce.

glace /ɡlɑːs/
C2

Nước hầm thịt hoặc cá được cô đặc tối đa đến mức dẻo quánh như thạch và đậm đặc hương vị.

A single spoonful of rich veal glace was stirred in to transform the pan drippings into a glossy glaze.

gourmandize /ˈɡʊrməndaɪz/
C2

Ăn uống ngấu nghiến, say sưa thưởng thức lượng lớn đồ ăn hảo hạng.

The nobles would gourmandize for hours on roasted meats, sweetmeats, and heavy ales.

gremolata /ˌɡrɛməˈlɑːtə/
C2

Hỗn hợp vỏ chanh, tỏi và rau mùi tây băm nhỏ trang trí món hầm

Sprinkle fresh gremolata over the braised veal shanks before serving.

gribiche /ɡriːˈbiːʃ/
C2

Loại xốt nguội của Pháp làm từ lòng đỏ trứng luộc kỹ nghiền mịn với mù tạt, dầu ăn, nụ bạch hoa và lòng trắng trứng thái nhỏ.

The braised calf tongue was complemented by a sharp sauce gribiche.

gueridon /ˈɡerɪdɒn/
C2

Bàn tròn nhỏ chân đơn dùng để đèn hoặc bình hoa

A crystal vase of lilies stood upon the gilt gueridon in the corner of the drawing room.