Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
glaciation /ˌɡlæs.iˈeɪ.ʃən/
C1Thời kỳ băng hà / Sự đóng băng
“Past glaciation shaped current valley landscapes.”
