Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
gaiter /ˈɡeɪtə/
C1xà cạp bọc bảo vệ ống chân và mắt cá
“Leather gaiters shielded the rider's shins from damp briars along the forest path.”
globetrotter /ˈɡləʊbtrɒtər/
C1Người thường xuyên đi du lịch khắp năm châu
“As a seasoned globetrotter, she packs all essentials into a single carry-on bag.”
