BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

globetrotter /ˈɡləʊbtrɒtər/
C1

Người thường xuyên đi du lịch khắp năm châu

As a seasoned globetrotter, she packs all essentials into a single carry-on bag.

gridlock /ˈɡrɪdlɑːk/
C1

sự ùn tắc giao thông toàn bộ

Accidents caused total gridlock across the downtown expressways.