BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

garnishment /ˈɡɑːrnɪʃmənt/
C1

lệnh trích thu nhập trực tiếp để siết nợ

Failure to clear personal tax liabilities can result in wage garnishment.

guarantor /ˌɡærənˈtɔːr/
C1

người bảo lãnh chịu trách nhiệm trả nợ thay

Because of a thin credit profile, the student needed a parent to serve as a loan guarantor.