Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
gauge reaction /ɡeɪdʒ riˈæk.ʃən/
C1Đo lường, thăm dò phản ứng của dư luận hoặc đối tác
“The ministry leaked a draft memo to gauge reaction among union delegates.”
