BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

gild /ɡɪld/
C1

mạ vàng, dát vàng

Artisans gilded the ornate picture frame with gold leaf.

girder /ˈɡɜː.dər/
C1

dầm chính chịu lực

Crews hoisted a thirty-ton steel girder into place across the bridge piers.

glassware /ˈɡlɑːsweə/
C1

Đồ thủy tinh dùng trong nhà

The cabinet displayed crystal glassware collected across several European countries.

greywater /ˈɡreɪˌwɔː.tər/
C1

nước thải sinh hoạt không chứa chất thải vệ sinh

Eco-friendly housing developments reuse filtered greywater for flushing toilets.