BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

gamification /ˌɡeɪmɪfɪˈkeɪʃn/
C1

Trò chơi hóa (ứng dụng cơ chế trò chơi vào học tập để tạo động lực)

Gamification in language apps enhances learner motivation through immediate rewards.

generalizability /ˌdʒen.ər.əl.aɪ.zəˈbɪl.ə.ti/
C1

Khả năng mở rộng và áp dụng kết quả nghiên cứu sang các bối cảnh hoặc quần thể rộng lớn hơn.

Using only undergraduate volunteers severely limits the generalizability of psychological studies.

glottal stop /ˈɡlɑːtl stɑːp/
C1

Âm tắc thanh môn (âm tạo ra do đóng mở nhanh khe thanh quản)

Many British dialects use a glottal stop in the word 'bottle'.