Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
garner support /ˈɡɑːnər səˈpɔːt/
B2Thu thập hoặc tranh thủ được sự ủng hộ.
“The councilor garnered support from several neighborhood boards before the vote.”
gear up /ɡɪr ʌp/
B2chuẩn bị sẵn sàng (cho một sự kiện bận rộn)
“Retailers are gearing up for the holiday season.”
