BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

glacier /ˈɡlæsiə/
B2

sông băng hoặc tảng băng lớn trôi chậm

Rising global temperatures cause the alpine glacier to shrink every summer.

glimpse /ɡlɪmps/
B2

Cái nhìn thoáng qua

I caught a glimpse of the ocean through the trees.