Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
gamble away /ˈɡæmbl əˈweɪ/
B2nướng sạch tiền vào cờ bạc
“He gambled away his life savings in one weekend.”
garment /ˈɡɑːmənt/
B2Một món đồ may mặc riêng lẻ.
“Dry cleaning preserves the delicate fabric of this garment.”
gaudy /ˈɡɔːdi/
B2Sặc sỡ thô kệch, thiếu sự tinh tế nghệ thuật.
“The carnival costume was covered in gaudy plastic rhinestones.”
