BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

gamble away /ˈɡæmbl əˈweɪ/
B2

nướng sạch tiền vào cờ bạc

He gambled away his life savings in one weekend.

garment /ˈɡɑːmənt/
B2

Một món đồ may mặc riêng lẻ.

Dry cleaning preserves the delicate fabric of this garment.

gaudy /ˈɡɔːdi/
B2

Sặc sỡ thô kệch, thiếu sự tinh tế nghệ thuật.

The carnival costume was covered in gaudy plastic rhinestones.