Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
gear up /ɡɪr ʌp/
B2chuẩn bị sẵn sàng (cho một sự kiện bận rộn)
“Retailers are gearing up for the holiday season.”
